| MOQ: | 100kg |
| Giá cả: | Price is negotiated based on the required specifications and quantity |
| standard packaging: | Bao bì tiêu chuẩn xuất khẩu, hoặc đóng gói theo yêu cầu |
| Delivery period: | 5-8 ngày làm việc, tùy thuộc vào các thông số cần thiết để đàm phán |
| phương thức thanh toán: | Điều khoản thanh toán: Chủ yếu là T/T .. L/C, D/A, D/P, |
| Supply Capacity: | 5000 tấn mỗi tháng |
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng riêng | 8.44 g/cm³ |
| Độ bền kéo | 800 - 1100 MPa |
| Độ bền chảy | 400 - 600 MPa |
| Độ giãn dài | 30-40% |
| Độ cứng | 150 - 220 HB |
| Điểm nóng chảy | 1350 - 1400°C |
| Khả năng chống oxy hóa | Tuyệt vời |
| Ứng dụng | Hàng không vũ trụ, xử lý hóa chất, môi trường biển |
| Nguyên tố | Thành phần (% theo trọng lượng) |
|---|---|
| Niken (Ni) | 50 - 55% |
| Crom (Cr) | 18 - 22% |
| Molypden (Mo) | 8 - 10% |
| Sắt (Fe) | 5 - 9% |
| Coban (Co) | ≤ 2.5% |
| Vonfram (W) | ≤ 1.5% |
| Mangan (Mn) | ≤ 0.5% |
| Silic (Si) | ≤ 0.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.03% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0.015% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.015% |