| MOQ: | 100kg |
| Giá cả: | Price is negotiated based on the required specifications and quantity |
| standard packaging: | Bao bì tiêu chuẩn xuất khẩu, hoặc đóng gói theo yêu cầu |
| Delivery period: | 5-8 ngày làm việc, tùy thuộc vào các thông số cần thiết để đàm phán |
| phương thức thanh toán: | Điều khoản thanh toán: Chủ yếu là T/T .. L/C, D/A, D/P, |
| Supply Capacity: | 5000 tấn mỗi tháng |
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên | Incoloy 800HT |
| Tỷ trọng | 7.94g/cm3 |
| Điểm nóng chảy | 1350-1400°C (2460-2550°F) |
| Độ bền kéo | 600-800 MPa (87.000-116.000 psi) |
| Độ bền chảy (0,2% offset) | 450-600 MPa (65.000-87.000 psi) |
| Độ giãn dài | 30% min |
| Độ cứng (Brinell) | ≤200 HB |
| Điện trở suất | 1.08 µΩ·m ở 20°C (68°F) |
| Độ dẫn nhiệt | 11.0 W/m·K ở 20°C (68°F) |
| Nhiệt dung riêng | 460 J/kg·K ở 20°C (68°F) |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 14.2 µm/m·K (20-100°C) |
| Độ từ thẩm | ≤1.01 (xấp xỉ) |
| Khả năng chống ăn mòn | Khả năng chống oxy hóa và cacbon hóa tuyệt vời ở nhiệt độ cao |
| Nguyên tố | Thành phần (%) |
|---|---|
| Niken (Ni) | 30.0 - 35.0 |
| Sắt (Fe) | 39.5 min |
| Crom (Cr) | 19.0 - 23.0 |
| Nhôm (Al) | 0.85 - 1.20 |
| Carbon (C) | 0.06 - 0.10 |
| Titan (Ti) | 0.25 - 0.60 |
| Đồng (Cu) | 0.15 - 0.60 |