| MOQ: | 100kg |
| Giá cả: | Price is negotiated based on the required specifications and quantity |
| standard packaging: | Bao bì tiêu chuẩn xuất khẩu, hoặc đóng gói theo yêu cầu |
| Delivery period: | 5-8 ngày làm việc, tùy thuộc vào các thông số cần thiết để đàm phán |
| phương thức thanh toán: | Điều khoản thanh toán: Chủ yếu là T/T .. L/C, D/A, D/P, |
| Supply Capacity: | 5000 tấn mỗi tháng |
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tên | Hợp kim Incoloy 825 |
| Khối lượng riêng | 8.14g/Cm³ |
| Điểm nóng chảy | 1370-1400°C (2498-2552°F) |
| Độ bền kéo | 550-690 MPa (79.800-100.000 psi) |
| Độ bền chảy (0.2% offset) | 240-345 MPa (34.800-50.000 psi) |
| Độ giãn dài | 30-45% |
| Độ cứng (Brinell) | ≤200 HB |
| Điện trở suất | 1.05 µΩ·m ở 20°C (68°F) |
| Nhiệt dung riêng | 425 J/kg·K ở 20°C (68°F) |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 13.3 µm/m·K (20-100°C) |
| Độ từ thẩm | ≤1.01 (xấp xỉ) |
| Nguyên tố | Thành phần (%) |
|---|---|
| Niken (Ni) | 38.0 - 46.0 |
| Sắt (Fe) | 22.0 min |
| Crom (Cr) | 19.5 - 23.5 |
| Molypden (Mo) | 2.5 - 3.5 |
| Đồng (Cu) | 1.5 - 3.0 |
| Titan (Ti) | 0.6 - 1.2 |
| Nhôm (Al) | 0.2 max |
| Carbon (C) | 0.05 max |
| Mangan (Mn) | 1.0 max |
| Lưu huỳnh (S) | 0.03 max |
| Silic (Si) | 0.5 max |
| Phốt pho (P) | 0.03 max |